on camera
Định nghĩa
Trạng từ:
- Trong tầm ống kính máy quay: "on camera" chỉ trạng thái hoặc hành động xảy ra trong phạm vi mà máy quay phim hoặc truyền hình có thể ghi lại được. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một người hoặc sự việc đang được quay trực tiếp hoặc thu hình.
Ví dụ sử dụng
- (Thượng nghị sĩ không nhận ra rằng ông ấy đang nói trước ống kính máy quay.)
- (Cô ấy cảm thấy lo lắng khi phải biểu diễn trước ống kính lần đầu tiên.)
- (Nam diễn viên luôn giữ bình tĩnh và chuyên nghiệp khi ở trước máy quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be caught on camera": bị bắt gặp hoặc ghi lại bởi máy quay. (Tên trộm đã bị máy quay ghi lại cảnh ăn cắp trang sức.)
- "to go on camera": bắt đầu xuất hiện trước ống kính (thường trong chương trình truyền hình). (Phóng viên sắp xuất hiện trước ống kính cho buổi phát sóng trực tiếp.)
- "off camera": ngoài tầm ống kính, không được quay. (Anh ấy thì thầm điều gì đó ngoài tầm ống kính với đạo diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Camera (danh từ): máy quay, máy ảnh. (Máy quay được đặt trong phim trường.)
- On-screen (tính từ/trạng từ): trên màn hình, trong phim hoặc chương trình truyền hình (có thể thay thế trong một số ngữ cảnh). (Anh ấy trông khác trên màn hình so với ngoài đời thực.)
Từ đồng nghĩa
- Before the camera: trước ống kính. (Người mẫu tạo dáng trước ống kính cho buổi chụp ảnh.)
- In front of the lens: trước thấu kính máy quay. (Người dẫn chương trình thời sự nói chuyện tự tin trước thấu kính máy quay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To turn on the camera: bật máy quay. (Vui lòng bật máy quay trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- To focus on camera: tập trung vào máy quay. (Diễn viên cần tập trung vào máy quay để nói lời thoại một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- On camera and off camera: khi đang quay và khi không quay. (Anh ấy là một người hoàn toàn khác khi đang quay và khi không quay.)